go together
/ˈgoʊ/Động từ
- (thành ngữ, của hai người) Đang trong một mối quan hệ.(idiomatic, of two people) To be in a relationship.1977-1980, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure The nurse says "A very good friend of yours just called to see how you were & his name was J." […] Told her it was amazing he called, that I haven't seen him in 2 years & we had gone together for 10 years.1977-1980, Lou Sullivan, nhật ký cá nhân, trích dẫn năm 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (biên tập viên), Cả hai chúng tôi đều cười trong niềm vui Y tá nói "Một người bạn rất tốt của bạn vừa gọi để xem bạn thế nào và tên anh ấy là J." […] Nói với cô ấy rằng thật tuyệt vời khi anh ấy gọi điện, rằng tôi đã không gặp anh ấy trong 2 năm và chúng tôi đã đi cùng nhau được 10 năm.
- (nghĩa đen là của hai người) Đi cùng nhau (ví dụ: đi dự một sự kiện).(literally, of two people) To accompany each other (e.g. to an event).Should we go separate, or should we go together?Chúng ta nên đi riêng hay nên đi cùng nhau?
- (thành ngữ, từ hai thứ trở lên) Tương ứng hoặc vừa khít.(idiomatic, of two or more things) To correspond or fit well.Purple and blue are two colors that go together well.Tím và xanh là hai màu rất hợp với nhau.
- (Thành ngữ) Không thể tách rời; để đi tay trong tay.(idiomatic) To be inseparable; to go hand in hand.Exercise and sweat often go together.Tập thể dục và mồ hôi thường đi đôi với nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish